blobid0-11.png

SOP VẬN HÀNH HỆ THỐNG MBR

STANDARD OPERATING PROCEDURE – MBR SYSTEM


1. MỤC ĐÍCH | PURPOSE

Đảm bảo hệ thống MBR vận hành ổn định, đạt tiêu chuẩn xả thải và kéo dài tuổi thọ màng.
Ensure stable MBR operation, compliant effluent quality, and extended membrane lifespan.


2. PHẠM VI ÁP DỤNG | SCOPE

Áp dụng cho tất cả hệ thống xử lý nước thải sử dụng công nghệ MBR.
Applicable to all wastewater treatment systems using MBR technology.


3. THÔNG SỐ VẬN HÀNH CHÍNH | KEY OPERATING PARAMETERS

Thông số (VI)

Parameter (EN)

Giá trị khuyến nghị

MLSS

MLSS

5,000 – 12,000 mg/L

Áp suất TMP

Transmembrane Pressure

0.05 – 0.4 bar

Tải lọc

Flux

0.2 – 0.8 m³/m².day

Chu kỳ hút

Suction cycle

7–12 min ON / 1–3 min OFF

Sục khí

Aeration rate

6–8 m³/h/module

DO

Dissolved Oxygen

≥ 2 mg/L


4. QUY TRÌNH VẬN HÀNH | OPERATION PROCEDURE

Bước 1: Khởi động | Step 1: Start-up

  • Kiểm tra thiết bị (bơm, blower, van, cảm biến)
  • Ensure all equipment (pump, blower, valves, sensors) are operational
  • Đảm bảo MLSS ≥ 3,000 mg/L
  • Ensure MLSS ≥ 3,000 mg/L
  • Khởi động sục khí trước khi hút
  • Start aeration before suction

Bước 2: Vận hành bình thường | Step 2: Normal Operation

  • Duy trì MLSS, DO, TMP trong giới hạn
  • Maintain MLSS, DO, TMP within limits
  • Vận hành hút gián đoạn
  • Operate intermittent suction mode
  • Theo dõi lưu lượng và chất lượng nước
  • Monitor flowrate and effluent quality

Bước 3: Kiểm soát fouling | Step 3: Fouling Control

  • Theo dõi TMP hàng ngày
  • Monitor TMP daily
  • TMP tăng → thực hiện cleaning
  • If TMP increases → perform cleaning
  • Đảm bảo sục khí đều
  • Ensure uniform aeration

Bước 4: Vệ sinh màng | Step 4: Membrane Cleaning

  • Hàng tuần: NaOCl 500–1000 mg/L
  • Weekly: NaOCl 500–1000 mg/L
  • Định kỳ: NaOCl ~3000 mg/L
  • Periodic: NaOCl ~3000 mg/L
  • Fouling nặng: rửa acid / soaking
  • Severe fouling: acid or soaking cleaning

5. KIỂM SOÁT NƯỚC ĐẦU VÀO | INFLUENT CONTROL

  • Dầu mỡ ≤ 50 mg/L | Oil & grease ≤ 50 mg/L
  • Không dùng silicon antifoam | No silicone antifoam
  • Hạn chế surfactant | Limit surfactants

6. AN TOÀN & LƯU Ý | SAFETY & PRECAUTIONS

  • Không để màng khô sau vận hành
  • Do not allow membranes to dry after use
  • Tránh sốc tải
  • Avoid shock loading
  • Theo dõi TMP liên tục
  • Monitor TMP continuously

7. XỬ LÝ SỰ CỐ | TROUBLESHOOTING

Hiện tượng (VI)

Issue (EN)

Giải pháp (Solution)

TMP tăng

High TMP

Cleaning

Lưu lượng giảm

Low flux

Check fouling

Bọt nhiều

Foaming

Control chemicals

Không hút

No suction

Remove air lock


CHECKLIST VẬN HÀNH MBR/ MBR OPERATION CHECKLIST


1. HÀNG NGÀY | DAILY CHECK

STT

Nội dung (VI)

Item (EN)

OK

1

Lưu lượng đầu vào ổn định

Influent flow stable

2

MLSS đạt 5,000–12,000 mg/L

MLSS within range

3

DO ≥ 2 mg/L

DO ≥ 2 mg/L

4

Không có dầu mỡ

No oil & grease

5

TMP ≤ 0.4 bar

TMP ≤ 0.4 bar

6

Lưu lượng permeate ổn định

Stable permeate flow

7

Sục khí đều

Uniform aeration

8

Bơm hút hoạt động tốt

Suction pump normal

9

Không rò rỉ

No leakage


2. HÀNG TUẦN | WEEKLY CHECK

STT

Nội dung (VI)

Item (EN)

OK

1

Vệ sinh NaOCl

NaOCl cleaning

2

Kiểm tra MLSS/độ nhớt

Check MLSS/viscosity

3

Kiểm tra blower

Check blower

4

Kiểm tra bơm hút

Check suction pump

5

Kiểm tra sensor

Check sensors


3. ĐỊNH KỲ | PERIODIC CHECK

Chu kỳ

Nội dung (VI)

Item (EN)

3 tháng

Cleaning phục hồi

Recovery cleaning

Khi TMP tăng

Rửa ngay

Immediate cleaning

6–12 tháng

Rửa ngâm

Soaking cleaning


4. CẢNH BÁO NHANH | QUICK WARNINGS ⚠️

  • TMP tăng nhanh → fouling / Rapid TMP increase → fouling
  • MLSS cao → giảm hiệu quả rửa khí / High MLSS → poor aeration cleaning
  • Không có chu kỳ nghỉ → tắc màng / No relaxation → clogging
  • Dầu mỡ cao → hỏng màng / High oil & grease → membrane damage

 

Ứng dụng của màng lọc MBR trong thực tế

Màng lọc MBR không chỉ đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống xử lý nước thải mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ hiệu quả lọc cao, tiết kiệm diện tích và chất lượng nước đầu ra vượt trội.

Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:

1. Xử lý nước thải công nghiệp

MBR được ứng dụng mạnh trong các ngành:

  • Thực phẩm & đồ uống
  • Dệt nhuộm
  • Điện tử
  • Hóa chất
  • Dược phẩm

👉 Ưu điểm:

  • Loại bỏ COD, BOD, TSS hiệu quả cao
  • Nước sau xử lý có thể tái sử dụng
  • Giảm diện tích xây dựng so với công nghệ truyền thống

2. Xử lý nước thải sinh hoạt

Áp dụng cho:

  • Chung cư, khu đô thị
  • Tòa nhà văn phòng
  • Bệnh viện
  • Trường học

👉 Lợi ích:

  • Nước đầu ra đạt chuẩn xả thải hoặc tái sử dụng
  • Hệ thống nhỏ gọn, dễ lắp đặt
  • Ít mùi, vận hành ổn định

3. Tái sử dụng nước thải (Water Reuse)

MBR là giải pháp hàng đầu cho:

  • Tái sử dụng nước cho tưới cây
  • Cấp nước làm mát
  • Rửa sàn, vệ sinh nhà xưởng
  • Bổ sung nước cho hệ thống sản xuất

👉 Đây là xu hướng quan trọng giúp doanh nghiệp:

  • Tiết kiệm chi phí nước
  • Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường
  • Hướng đến phát triển bền vững

4. Ứng dụng trong khu công nghiệp (KCN)

  • Xử lý tập trung nước thải KCN
  • Tái sử dụng nước nội khu
  • Giảm tải cho hệ thống xả thải chung

👉 MBR giúp:

  • Ổn định chất lượng nước đầu ra
  • Đáp ứng quy chuẩn nghiêm ngặt
  • Tăng khả năng mở rộng hệ thống

5. Ứng dụng trong ngành thực phẩm & đồ uống

  • Xử lý nước thải có tải hữu cơ cao
  • Tái sử dụng nước trong sản xuất

👉 Ưu điểm nổi bật:

  • Loại bỏ vi sinh hiệu quả
  • Nước sau xử lý sạch, an toàn hơn

6. Ứng dụng trong bệnh viện và y tế

  • Xử lý nước thải y tế
  • Loại bỏ vi khuẩn, virus

👉 MBR đặc biệt phù hợp vì:

  • Khả năng lọc vi sinh cao
  • Đảm bảo an toàn môi trường

7. Ứng dụng trong hệ thống tuần hoàn nước

  • Hệ thống tái sử dụng nước thải tuần hoàn
  • Kết hợp RO để tạo nước cấp chất lượng cao

👉 Giải pháp lý tưởng cho:

  • Nhà máy tiết kiệm nước
  • Doanh nghiệp cần nước sạch liên tục

Màng lọc MBR là công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, không chỉ đảm bảo chất lượng nước đầu ra mà còn mở rộng khả năng tái sử dụng nước trong nhiều lĩnh vực. Việc ứng dụng đúng cách sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.