MÀNG LỌC MBR DEERFOS DFX-813 / DFX-820 / DFX-830 – GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI HIỆU SUẤT CAO

Màng lọc MBR DEERFOS (DFX-813, DFX-820, DFX-830) là dòng module màng chìm (submerged membrane) được phát triển với công nghệ tiên tiến, cho khả năng loại bỏ hoàn toàn chất rắn lơ lửng, vi khuẩn và vi sinh vật trong nước thải. Sản phẩm được thiết kế với độ bền cao, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước thải hiện đại.


MÀNG LỌC MBR DEERFOS DF-MBR

Cấu tạo và đặc điểm nổi bật của màng MBR DEERFOS

  • Cấu hình màng: Hollow Fiber (sợi rỗng)
  • Vật liệu màng: PVDF
  • Kích thước lỗ màng danh định: 0.1 µm
  • Thiết kế module dạng khối vuông giúp tối ưu không gian lắp đặt

Công nghệ màng được sản xuất theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo độ đồng đều và độ bền cơ học cao.



Thông số kỹ thuật chi tiết màng MBR DFX Series

1. Thông số module

Model DFX-813 DFX-820 DFX-830
Diện tích màng hiệu dụng 13 m² 20 m² 30 m²
Kích thước (W×L×H) 222×222×960 mm 222×222×1,400 mm 222×222×1,900 mm
Đường kính sợi màng (OD/ID) 2.2 mm / 0.9 mm    
Flux thiết kế 0.3 – 1.2 m³/m².day    
Vật liệu housing ABS    
Vật liệu potting Epoxy + Urethane    
Khối lượng khô 11 kg 14 kg 17 kg

Các model được thiết kế linh hoạt theo công suất, phù hợp nhiều quy mô hệ thống.

2. Điều kiện vận hành

  • Áp suất TMP: 0.05 – 0.4 bar
  • MLSS: 3,000 – 12,000 mg/L
  • pH: 5 – 9
  • Nhiệt độ vận hành: 5 – 40°C

Đây là dải vận hành tiêu chuẩn giúp hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế fouling.



Hiệu suất xử lý vượt trội của màng MBR

Theo bảng hiệu suất (trang 2 catalogue):

Chỉ tiêu Nước đầu vào Nước sau xử lý Hiệu suất
BOD 200 mg/L < 5 mg/L 98.5%
COD 250 mg/L < 10 mg/L 96.0%
SS 200 mg/L < 1 mg/L 99.5%
T-N 40 mg/L < 18 mg/L 55.0%
T-P 6 mg/L < 1.5 mg/L 75.0%
E-coli 200,000 Không phát hiện 100%

Màng MBR DEERFOS đảm bảo chất lượng nước đầu ra cao, đáp ứng tiêu chuẩn tái sử dụng.



Ưu điểm nổi bật của module MBR DEERFOS

  • Thiết kế dạng khối vuông (Square housing): giảm không gian chết, tối ưu diện tích
  • Dễ tháo lắp (Detachable): thuận tiện bảo trì
  • Hiệu quả sục khí cao: giảm chi phí vận hành và hạn chế fouling

Đây là những ưu điểm giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí OPEX và nâng cao tuổi thọ hệ thống.

Ứng dụng của màng MBR DEERFOS

Theo catalogue (trang 2 và 4), sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:

1. Xử lý nước thải công nghiệp

  • Nước thải hữu cơ
  • Nước thải chăn nuôi
  • Nước thải điện tử
  • Nước rỉ rác

2. Xử lý nước thải sinh hoạt

  • Hệ thống đô thị
  • Hệ thống xử lý riêng lẻ
  • Bể tự hoại cải tiến

3. Tái sử dụng nước

  • Cơ sở xử lý nước tái sử dụng
  • Hệ thống tuần hoàn nước
  • Tái sử dụng nước trong công nghiệp

MBR là giải pháp lý tưởng cho xu hướng tiết kiệm nước và phát triển bền vững.

Công nghệ MBR DEERFOS – Tối ưu quy trình xử lý

Sơ đồ quy trình (trang 2) cho thấy hệ thống MBR kết hợp:

  • Bể thiếu khí (Anoxic)
  • Bể hiếu khí (Aerobic)
  • Bể màng (Membrane tank)

Giúp nâng cao hiệu quả xử lý Nitơ và đảm bảo nước đầu ra ổn định.

Chứng nhận chất lượng quốc tế

Sản phẩm đạt các chứng nhận:

  • NSF (NSF/ANSI 61)
  • New Excellent Technology (NET)
  • KWWA
  • ISO / các chứng nhận chất lượng khác

Đảm bảo độ tin cậy khi ứng dụng trong các dự án lớn.

Đơn vị cung cấp & tư vấn giải pháp MBR

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỆT WATER

  • Địa chỉ: 345 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, TP.HCM
  • MST: 0318681463
  • Hotline: 028.6272.4888 – 0947.9999.30 – 0904.506.065
  • Email: eqvietwater@gmail.com

VIET WATER chuyên cung cấp, tư vấn và lắp đặt hệ thống MBR trọn gói cho doanh nghiệp.

Kết luận

Màng lọc MBR DEERFOS DFX Series là giải pháp xử lý nước thải tiên tiến với hiệu suất cao, độ bền vượt trội và khả năng tái sử dụng nước tối ưu. Với thông số kỹ thuật rõ ràng, hiệu suất đã được kiểm chứng và ứng dụng rộng rãi, đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống xử lý nước thải hiện đại.

Xem thêm các dòng sản phẩm khác tại Việt Water:

blobid0-11.png

SOP VẬN HÀNH HỆ THỐNG MBR

STANDARD OPERATING PROCEDURE – MBR SYSTEM


1. MỤC ĐÍCH | PURPOSE

Đảm bảo hệ thống MBR vận hành ổn định, đạt tiêu chuẩn xả thải và kéo dài tuổi thọ màng.
Ensure stable MBR operation, compliant effluent quality, and extended membrane lifespan.


2. PHẠM VI ÁP DỤNG | SCOPE

Áp dụng cho tất cả hệ thống xử lý nước thải sử dụng công nghệ MBR.
Applicable to all wastewater treatment systems using MBR technology.


3. THÔNG SỐ VẬN HÀNH CHÍNH | KEY OPERATING PARAMETERS

Thông số (VI)

Parameter (EN)

Giá trị khuyến nghị

MLSS

MLSS

5,000 – 12,000 mg/L

Áp suất TMP

Transmembrane Pressure

0.05 – 0.4 bar

Tải lọc

Flux

0.2 – 0.8 m³/m².day

Chu kỳ hút

Suction cycle

7–12 min ON / 1–3 min OFF

Sục khí

Aeration rate

6–8 m³/h/module

DO

Dissolved Oxygen

≥ 2 mg/L


4. QUY TRÌNH VẬN HÀNH | OPERATION PROCEDURE

Bước 1: Khởi động | Step 1: Start-up

  • Kiểm tra thiết bị (bơm, blower, van, cảm biến)
  • Ensure all equipment (pump, blower, valves, sensors) are operational
  • Đảm bảo MLSS ≥ 3,000 mg/L
  • Ensure MLSS ≥ 3,000 mg/L
  • Khởi động sục khí trước khi hút
  • Start aeration before suction

Bước 2: Vận hành bình thường | Step 2: Normal Operation

  • Duy trì MLSS, DO, TMP trong giới hạn
  • Maintain MLSS, DO, TMP within limits
  • Vận hành hút gián đoạn
  • Operate intermittent suction mode
  • Theo dõi lưu lượng và chất lượng nước
  • Monitor flowrate and effluent quality

Bước 3: Kiểm soát fouling | Step 3: Fouling Control

  • Theo dõi TMP hàng ngày
  • Monitor TMP daily
  • TMP tăng → thực hiện cleaning
  • If TMP increases → perform cleaning
  • Đảm bảo sục khí đều
  • Ensure uniform aeration

Bước 4: Vệ sinh màng | Step 4: Membrane Cleaning

  • Hàng tuần: NaOCl 500–1000 mg/L
  • Weekly: NaOCl 500–1000 mg/L
  • Định kỳ: NaOCl ~3000 mg/L
  • Periodic: NaOCl ~3000 mg/L
  • Fouling nặng: rửa acid / soaking
  • Severe fouling: acid or soaking cleaning

5. KIỂM SOÁT NƯỚC ĐẦU VÀO | INFLUENT CONTROL

  • Dầu mỡ ≤ 50 mg/L | Oil & grease ≤ 50 mg/L
  • Không dùng silicon antifoam | No silicone antifoam
  • Hạn chế surfactant | Limit surfactants

6. AN TOÀN & LƯU Ý | SAFETY & PRECAUTIONS

  • Không để màng khô sau vận hành
  • Do not allow membranes to dry after use
  • Tránh sốc tải
  • Avoid shock loading
  • Theo dõi TMP liên tục
  • Monitor TMP continuously

7. XỬ LÝ SỰ CỐ | TROUBLESHOOTING

Hiện tượng (VI)

Issue (EN)

Giải pháp (Solution)

TMP tăng

High TMP

Cleaning

Lưu lượng giảm

Low flux

Check fouling

Bọt nhiều

Foaming

Control chemicals

Không hút

No suction

Remove air lock


CHECKLIST VẬN HÀNH MBR/ MBR OPERATION CHECKLIST


1. HÀNG NGÀY | DAILY CHECK

STT

Nội dung (VI)

Item (EN)

OK

1

Lưu lượng đầu vào ổn định

Influent flow stable

2

MLSS đạt 5,000–12,000 mg/L

MLSS within range

3

DO ≥ 2 mg/L

DO ≥ 2 mg/L

4

Không có dầu mỡ

No oil & grease

5

TMP ≤ 0.4 bar

TMP ≤ 0.4 bar

6

Lưu lượng permeate ổn định

Stable permeate flow

7

Sục khí đều

Uniform aeration

8

Bơm hút hoạt động tốt

Suction pump normal

9

Không rò rỉ

No leakage


2. HÀNG TUẦN | WEEKLY CHECK

STT

Nội dung (VI)

Item (EN)

OK

1

Vệ sinh NaOCl

NaOCl cleaning

2

Kiểm tra MLSS/độ nhớt

Check MLSS/viscosity

3

Kiểm tra blower

Check blower

4

Kiểm tra bơm hút

Check suction pump

5

Kiểm tra sensor

Check sensors


3. ĐỊNH KỲ | PERIODIC CHECK

Chu kỳ

Nội dung (VI)

Item (EN)

3 tháng

Cleaning phục hồi

Recovery cleaning

Khi TMP tăng

Rửa ngay

Immediate cleaning

6–12 tháng

Rửa ngâm

Soaking cleaning


4. CẢNH BÁO NHANH | QUICK WARNINGS ⚠️

  • TMP tăng nhanh → fouling / Rapid TMP increase → fouling
  • MLSS cao → giảm hiệu quả rửa khí / High MLSS → poor aeration cleaning
  • Không có chu kỳ nghỉ → tắc màng / No relaxation → clogging
  • Dầu mỡ cao → hỏng màng / High oil & grease → membrane damage